Skip to main content
Freeship nội thành hải phòng đối với đơn hàng trên 1.000.000đ, Hỗ trợ ship tùy từng tuyến.
Mr.Thành: 090 606 5544 Ms.Thanh: 0855 665 966

Từ điển đồ chơi tình dục

BAOCAOSUHP · TỪ ĐIỂN A–Z18+

Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.

265 thuật ngữ·9 nhóm·Đọc trực tiếp tại trang
KHÁM PHÁ CHỦ ĐỀ

Chọn nhóm thuật ngữ

Lọc ngay, không chuyển trang
TÌM THEO CHỮ CÁI

Tra từ A đến Z

Chọn chữ cái để lọc danh sách
THUẬT NGỮ A–Z

Giải nghĩa nhanh

6 thuật ngữ

Cặp đôi & điều khiểnFactory reset of connected toy

Đặt lại thiết bị về mặc định

Thao tác khôi phục cấu hình ban đầu của thiết bị có kết nối, nếu nhà sản xuất cung cấp chức năng này.

Xem thêmThu gọn

Factory reset có thể xóa ghép đôi tại máy nhưng không nhất thiết xóa dữ liệu gắn với tài khoản trực tuyến.

Lưu ý an toàn: Trước khi chuyển nhượng hoặc bỏ thiết bị, xóa kết nối, kiểm tra tài khoản và làm theo hướng dẫn đặt lại của hãng.

Tên gọi khác: factory reset · dat lai app

Nguồn tham khảo:
Cặp đôi & điều khiểnConnection indicator

Đèn báo kết nối

Đèn hoặc biểu tượng cho biết thiết bị đã ghép đôi, đang kết nối hoặc nhận lệnh từ điều khiển.

Xem thêmThu gọn

Trạng thái trên app có thể khác với trạng thái thực tế khi mất sóng; cần kiểm tra cả thiết bị lẫn phần mềm.

Lưu ý an toàn: Chỉ bật điều khiển khi đã thống nhất người có quyền sử dụng, và phải có cách dừng tại chỗ.

Tên gọi khác: den ket noi · connection led

Nguồn tham khảo:
Cặp đôi & điều khiểnBluetooth control

Điều khiển qua Bluetooth

Cách gửi lệnh không dây trong phạm vi kết nối Bluetooth giữa thiết bị và bộ điều khiển tương thích.

Xem thêmThu gọn

Khác điều khiển qua Internet, Bluetooth phụ thuộc khoảng cách và vật cản; nhiều sản phẩm dùng kết hợp cả hai.

Lưu ý an toàn: Tắt ghép đôi khi không sử dụng và không bật chế độ công khai nếu không cần.

Tên gọi khác: bluetooth toy · dieu khien bluetooth

Nguồn tham khảo:
Cặp đôi & điều khiểnLong-distance connected toy

Đồ chơi kết nối khoảng cách xa

Thiết bị có thể nhận lệnh từ người được cấp quyền ở một địa điểm khác thông qua mạng.

Xem thêmThu gọn

Điều khiển từ xa qua Internet khác với remote radio hoặc Bluetooth chỉ hoạt động trong phạm vi gần.

Lưu ý an toàn: Xác nhận quyền điều khiển từng phiên, có nút dừng tại chỗ và ngắt khi kết nối bất thường.

Tên gọi khác: long distance toy · toy yeu xa

Nguồn tham khảo:
Cặp đôi & điều khiểnControl latency

Độ trễ phản hồi

Khoảng thời gian giữa thao tác điều khiển trên app và phản ứng của thiết bị.

Xem thêmThu gọn

Độ trễ có thể thay đổi theo mạng, firmware và khoảng cách; là thuật ngữ kỹ thuật chứ không phải chỉ số hiệu quả tình dục.

Lưu ý an toàn: Nếu phản hồi bất thường, dừng và kiểm tra kết nối thay vì liên tục tăng mức điều khiển.

Tên gọi khác: latency · do tre toy

Nguồn tham khảo:
Cặp đôi & điều khiểnRemote-control consent

Đồng thuận trong điều khiển từ xa

Nguyên tắc người đang đeo hoặc sử dụng thiết bị luôn biết và đồng ý với việc ai có quyền điều khiển, trong thời gian nào và bằng cơ chế nào.

Xem thêmThu gọn

Quyền truy cập ứng dụng không đồng nghĩa có sự đồng thuận liên tục. Cần có phương án dừng ở phía người sử dụng ngay cả khi điều khiển từ xa.

Lưu ý an toàn: Thu hồi quyền truy cập sau phiên và dừng ngay khi được yêu cầu.

Tên gọi khác: đồng thuận remote · quyền điều khiển

Nguồn tham khảo:

Thông tin tham khảo, dành cho người từ 18 tuổi.Nội dung mô tả thuật ngữ và lưu ý an toàn; không thay thế chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn chuyên môn.
\n