Skip to main content
Freeship nội thành hải phòng đối với đơn hàng trên 1.000.000đ, Hỗ trợ ship tùy từng tuyến.
Mr.Thành: 090 606 5544 Ms.Thanh: 0855 665 966

Từ điển đồ chơi tình dục

BAOCAOSUHP · TỪ ĐIỂN A–Z18+

Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.

265 thuật ngữ·9 nhóm·Đọc trực tiếp tại trang
KHÁM PHÁ CHỦ ĐỀ

Chọn nhóm thuật ngữ

Lọc ngay, không chuyển trang
TÌM THEO CHỮ CÁI

Tra từ A đến Z

Chọn chữ cái để lọc danh sách
THUẬT NGỮ A–Z

Giải nghĩa nhanh

3 thuật ngữ

Máy rung & kích thíchVibration patterns

Rung đa chế độ

Thiết bị có nhiều chuỗi xung, nhịp và mức rung do bộ điều khiển định sẵn. “Chế độ” có thể là mức mạnh hoặc tiết tấu, tùy cách hãng đếm.

Xem thêmThu gọn

Số lượng chế độ không phải thước đo độ bền hay chất lượng mô-tơ. Nên phân biệt rung liên tục với các chuỗi ngắt quãng.

Lưu ý an toàn: Giảm mức rung nếu có cảm giác tê, rát hoặc quá tải cảm giác.

Tên gọi khác: kiểu rung · pattern

Nguồn tham khảo:
Máy rung & kích thíchBuzzy vibration

Rung sắc

Cách gọi cảm giác rung nhanh, tương đối nông hoặc tập trung sát bề mặt.

Xem thêmThu gọn

Đối lập tương đối với rumbly trong bài đánh giá; không phải tên chế độ được chuẩn hóa.

Lưu ý an toàn: Nếu gây tê hoặc khó chịu, giảm mức rung hay đổi vùng tiếp xúc.

Tên gọi khác: buzzy vibration · rung nổi

Nguồn tham khảo:
Máy rung & kích thíchRumbly vibration

Rung trầm

Cách mô tả rung có cảm giác lan rộng, nhịp rung thường được cảm nhận là sâu và ít sắc hơn.

Xem thêmThu gọn

“Rumbly” là từ mô tả cảm nhận trong đánh giá sản phẩm, không có ngưỡng kỹ thuật chuẩn áp dụng cho mọi hãng.

Lưu ý an toàn: Không đánh đồng rung trầm với an toàn hay hiệu quả cao hơn; cảm nhận thay đổi theo cá nhân.

Tên gọi khác: rumbly · rung sâu

Nguồn tham khảo:

Thông tin tham khảo, dành cho người từ 18 tuổi.Nội dung mô tả thuật ngữ và lưu ý an toàn; không thay thế chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn chuyên môn.
\n