Skip to main content
Freeship nội thành hải phòng đối với đơn hàng trên 1.000.000đ, Hỗ trợ ship tùy từng tuyến.
Mr.Thành: 090 606 5544 Ms.Thanh: 0855 665 966

Từ điển đồ chơi tình dục

BAOCAOSUHP · TỪ ĐIỂN A–Z18+

Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.

265 thuật ngữ·9 nhóm·Đọc trực tiếp tại trang
KHÁM PHÁ CHỦ ĐỀ

Chọn nhóm thuật ngữ

Lọc ngay, không chuyển trang
TÌM THEO CHỮ CÁI

Tra từ A đến Z

Chọn chữ cái để lọc danh sách
THUẬT NGỮ A–Z

Giải nghĩa nhanh

6 thuật ngữ

Vật liệu & công nghệStainless steel

Thép không gỉ

Kim loại không xốp thường dùng cho một số dụng cụ thân cứng, bề mặt nhẵn. Chất lượng gia công và loại thép ảnh hưởng độ bền và khả năng bảo quản.

Xem thêmThu gọn

Không phải mọi sản phẩm ghi “inox” đều cùng thành phần. Bề mặt phải nhẵn, không gờ sắc hay mối nối gây cấn.

Lưu ý an toàn: Kiểm tra tình trạng bề mặt và làm theo chỉ dẫn vệ sinh riêng của hãng.

Tên gọi khác: inox · stainless steel toy

Chọn và sử dụng:

Chất liệu không xốp giúp dễ làm sạch khi bề mặt hoàn thiện nhẵn; không phải mọi hợp kim đều giống nhau.

Kiểm tra bề mặt, trọng lượng và khả năng điều khiển; tránh sản phẩm không rõ loại thép.

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệWater-resistant toy

Thiết bị chống nước

Thuật ngữ chung cho thiết bị có khả năng chịu tiếp xúc với nước ở một mức nhất định, dựa trên thiết kế hoặc xếp hạng kỹ thuật của hãng.

Xem thêmThu gọn

“Chống nước”, “chống bắn nước” và “có thể ngâm” là ba tuyên bố khác nhau. Cần kiểm tra đúng chuẩn, độ sâu và thời gian nếu hãng công bố.

Lưu ý an toàn: Đừng ngâm thiết bị nếu chỉ được mô tả là chống nước bắn hoặc chưa rõ mức bảo vệ.

Tên gọi khác: waterproof sex toy · water resistant

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệMulti-layer construction

Thiết kế nhiều lớp vật liệu

Một số thiết bị kết hợp lớp ngoài mềm với lõi cứng để giữ hình dáng hoặc truyền lực rung.

Xem thêmThu gọn

“Hai lớp”, “lõi cứng” hay “đa mật độ” là cách mô tả kết cấu, không tự động chứng minh vật liệu đạt tiêu chuẩn y tế.

Lưu ý an toàn: Quan sát dấu hiệu tách lớp; không ngâm hoặc gia nhiệt khi nhà sản xuất không cho phép.

Tên gọi khác: nhieu lop · loi cung vo mem

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệBorosilicate glass

Thủy tinh borosilicate

Loại thủy tinh có độ ổn định nhiệt tương đối tốt, đôi khi được dùng làm đồ chơi thân cứng có bề mặt nhẵn. Không nên dùng thủy tinh trang trí thông thường thay thế.

Xem thêmThu gọn

Cần đảm bảo sản phẩm được nhà sản xuất thiết kế cho mục đích tiếp xúc cơ thể, không có nứt, mẻ hay cạnh sắc.

Lưu ý an toàn: Loại bỏ ngay sản phẩm có vết nứt hoặc sứt mẻ; tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Tên gọi khác: thủy tinh chuyên dụng · glass toy

Chọn và sử dụng:

Chỉ dùng thủy tinh được thiết kế riêng cho tiếp xúc cơ thể; kiểm tra bề mặt trước mỗi lần sử dụng.

Bất kỳ vết sứt, nứt hoặc cạnh sắc nào đều là lý do loại bỏ sản phẩm.

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệThermoplastic elastomer

TPE

Họ vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo được sử dụng trong nhiều sản phẩm mềm và lõi mô phỏng. Đặc tính an toàn, độ xốp và tuổi thọ khác nhau đáng kể theo công thức.

Xem thêmThu gọn

Một số TPE có thể giữ ẩm hoặc khó vệ sinh triệt để hơn silicone đặc. Không nên cho rằng mọi TPE đều giống nhau chỉ vì tên viết tắt.

Lưu ý an toàn: Làm sạch theo hướng dẫn, phơi khô kỹ và kiểm tra mùi hoặc thay đổi bề mặt.

Tên gọi khác: nhựa tpe · thermoplastic elastomer

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệThermoplastic rubber

TPR

Nhóm vật liệu cao su nhiệt dẻo, xuất hiện ở các đồ chơi mềm giá khác nhau. Cách dùng từ TPR và TPE trong thương mại đôi khi bị chồng lấn.

Xem thêmThu gọn

Không thể suy ra độ an toàn chỉ từ ba chữ TPR; hãy xem công bố vật liệu chi tiết, khả năng vệ sinh và độ bền bề mặt.

Lưu ý an toàn: Cân nhắc dùng bao cao su bảo vệ với vật liệu dễ xốp hoặc khó làm sạch.

Tên gọi khác: nhựa tpr · thermoplastic rubber

Nguồn tham khảo:

Thông tin tham khảo, dành cho người từ 18 tuổi.Nội dung mô tả thuật ngữ và lưu ý an toàn; không thay thế chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn chuyên môn.
\n