Skip to main content
Freeship nội thành hải phòng đối với đơn hàng trên 1.000.000đ, Hỗ trợ ship tùy từng tuyến.
Mr.Thành: 090 606 5544 Ms.Thanh: 0855 665 966

Từ điển đồ chơi tình dục

BAOCAOSUHP · TỪ ĐIỂN A–Z18+

Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.

265 thuật ngữ·9 nhóm·Đọc trực tiếp tại trang
KHÁM PHÁ CHỦ ĐỀ

Chọn nhóm thuật ngữ

Lọc ngay, không chuyển trang
TÌM THEO CHỮ CÁI

Tra từ A đến Z

Chọn chữ cái để lọc danh sách
THUẬT NGỮ A–Z

Giải nghĩa nhanh

21 thuật ngữ

Phụ kiện & BDSMSoft restraints

Khóa còng mềm

Còng tay hoặc dây cố định có lớp đệm, dùng trong tình huống nhập vai có sự đồng thuận. Khác với khóa kim loại chuyên dụng, nhiều mẫu ưu tiên khả năng tháo nhanh.

Xem thêmThu gọn

Ưu tiên vật liệu không gây cắt da, khóa mở dễ và không siết vào mạch máu hoặc thần kinh.

Lưu ý an toàn: Không để người bị cố định một mình; dừng ngay nếu tê, lạnh, đau hoặc đổi màu da.

Tên gọi khác: còng tay tình yêu · soft cuffs

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMQuick-release restraint

Khóa tháo nhanh

Cơ cấu khóa hoặc chốt giúp tháo phụ kiện cố định nhanh khi cần.

Xem thêmThu gọn

Chức năng tháo nhanh quan trọng ở các sản phẩm có thể gây siết hoặc giới hạn vận động.

Lưu ý an toàn: Không dùng phụ kiện không thể tháo ngay, nhất là khi người sử dụng có biểu hiện đau hoặc tê.

Tên gọi khác: quick release · khoa thao nhanh

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMBDSM accessories

Phụ kiện BDSM

Nhóm phụ kiện hỗ trợ nhập vai có đồng thuận như bịt mắt, còng mềm, dây đai hoặc đồ tạo âm thanh. Không có một bộ phụ kiện tiêu chuẩn cho mọi người.

Xem thêmThu gọn

Chất liệu mềm, khả năng tháo nhanh và cách vệ sinh cần được cân nhắc trước hình thức. Không nên coi việc sở hữu phụ kiện là đủ để thực hành an toàn.

Lưu ý an toàn: Bàn bạc giới hạn, từ dừng và tín hiệu dừng trước khi sử dụng.

Tên gọi khác: đồ BDSM · bdsm toys

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMRight to withdraw consent

Quyền dừng bất cứ lúc nào

Mọi người tham gia có thể rút lại sự đồng thuận ở bất kỳ thời điểm nào, kể cả khi trước đó đã đồng ý.

Xem thêmThu gọn

Đồng thuận không phải hợp đồng không thể thay đổi; việc im lặng hoặc không phản đối không tự động là đồng ý.

Lưu ý an toàn: Dừng ngay khi có tín hiệu rút lại đồng thuận, sau đó trao đổi và bảo đảm mọi người an toàn.

Tên gọi khác: rut dong thuan · withdraw consent

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMEmergency restraint release

Tháo phụ kiện khẩn cấp

Khả năng cởi hoặc tháo phụ kiện cố định nhanh khi có tín hiệu dừng hay sự cố.

Xem thêmThu gọn

Cơ chế mở phù hợp là một tiêu chí thiết kế và chuẩn bị an toàn, không phải lý do để bỏ qua giám sát người tham gia.

Lưu ý an toàn: Tránh phụ kiện gây cản trở hô hấp, tuần hoàn hoặc không thể tháo ngay khi cần.

Tên gọi khác: thao còng · emergency release

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMConsent

Thỏa thuận đồng thuận

Sự chấp thuận rõ ràng, tự nguyện và có thể rút lại bất cứ lúc nào đối với một hoạt động. Đây là nguyên tắc cơ bản trong việc dùng đồ chơi cùng người khác.

Xem thêmThu gọn

Sự im lặng hoặc đồng ý ở lần trước không thay thế đồng ý ở thời điểm hiện tại. Quyền dừng và thay đổi ý định luôn cần được tôn trọng.

Lưu ý an toàn: Ngừng ngay hoạt động nếu người tham gia muốn dừng hoặc không còn thoải mái.

Tên gọi khác: consent · đồng thuận

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMTraffic-light safewords

Tín hiệu đèn giao thông

Cách dùng các từ như xanh, vàng và đỏ để báo tiếp tục, giảm nhịp hoặc dừng trong hoạt động đã đồng thuận.

Xem thêmThu gọn

Đây là quy ước giao tiếp phổ biến chứ không thay thế sự chú ý tới phản ứng và khả năng đồng thuận thực tế.

Lưu ý an toàn: Thống nhất nghĩa trước khi bắt đầu; tín hiệu dừng phải được tôn trọng ngay.

Tên gọi khác: traffic light · do vang xanh

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMStop signal

Tín hiệu dừng

Lời nói hoặc động tác được thống nhất để yêu cầu ngừng ngay một hoạt động. Có thể dùng khi người tham gia không thể nói rõ hoặc đang đeo phụ kiện hạn chế giao tiếp.

Xem thêmThu gọn

Tín hiệu phải dễ nhận biết và không phụ thuộc vào khả năng cử động đang bị hạn chế. Tất cả người tham gia cần hiểu cùng một ý nghĩa.

Lưu ý an toàn: Ngừng ngay và tháo phụ kiện nếu tín hiệu dừng được đưa ra.

Tên gọi khác: safe signal · từ dừng

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMSafeword

Từ an toàn

Từ hoặc tín hiệu đã được các bên thỏa thuận trước, mang nghĩa yêu cầu dừng hoặc giảm cường độ một hoạt động. Đặc biệt quan trọng trong nhập vai có giới hạn.

Xem thêmThu gọn

Nếu người tham gia khó nói, cần có tín hiệu phi ngôn ngữ rõ ràng. Không được coi từ an toàn như lời đề nghị có thể bỏ qua.

Lưu ý an toàn: Dừng ngay khi nhận tín hiệu dừng và kiểm tra tình trạng của người tham gia.

Tên gọi khác: safe word · tín hiệu dừng

Nguồn tham khảo:

Thông tin tham khảo, dành cho người từ 18 tuổi.Nội dung mô tả thuật ngữ và lưu ý an toàn; không thay thế chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn chuyên môn.
\n