Skip to main content
Freeship nội thành hải phòng đối với đơn hàng trên 1.000.000đ, Hỗ trợ ship tùy từng tuyến.
Mr.Thành: 090 606 5544 Ms.Thanh: 0855 665 966

Từ điển đồ chơi tình dục

BAOCAOSUHP · TỪ ĐIỂN A–Z18+

Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.

265 thuật ngữ·9 nhóm·Đọc trực tiếp tại trang
KHÁM PHÁ CHỦ ĐỀ

Chọn nhóm thuật ngữ

Lọc ngay, không chuyển trang
TÌM THEO CHỮ CÁI

Tra từ A đến Z

Chọn chữ cái để lọc danh sách
THUẬT NGỮ A–Z

Giải nghĩa nhanh

48 thuật ngữ

Vật liệu & công nghệTravel lock

Khóa du lịch

Chế độ khóa nút điều khiển để hạn chế thiết bị tự kích hoạt khi mang theo hoặc cất giữ.

Xem thêmThu gọn

Khóa du lịch thường là tổ hợp nhấn nút; cách bật tắt khác nhau theo hãng.

Lưu ý an toàn: Sử dụng khóa khi bảo quản và tắt nguồn theo đúng chỉ dẫn.

Tên gọi khác: travel lock · khoa du lich

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệNatural latex

Mủ cao su thiên nhiên

Vật liệu đàn hồi từ cao su thiên nhiên, được dùng trong một số bao cao su và phụ kiện mềm.

Xem thêmThu gọn

Latex có thể gây dị ứng ở một số người và tính tương thích với chất bôi trơn khác silicone.

Lưu ý an toàn: Ngừng dùng nếu có biểu hiện dị ứng; không dùng chất bôi trơn gốc dầu với bao cao su latex.

Tên gọi khác: latex · mu cao su

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệSurface finish

Mức hoàn thiện bề mặt

Thuật ngữ kỹ thuật mô tả độ nhẵn, đường nối và kết cấu của bề mặt sản phẩm.

Xem thêmThu gọn

Bề mặt dễ vệ sinh không chỉ phụ thuộc loại polymer mà còn phụ thuộc rãnh sâu, mối ghép và vết nứt. Ảnh sản phẩm không đủ đánh giá chi tiết này.

Lưu ý an toàn: Kiểm tra trực tiếp bề mặt và ngừng dùng khi xuất hiện rách, bong tróc hoặc cạnh sắc.

Tên gọi khác: surface finish · do nhan

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệABS plastic

Nhựa ABS

Nhựa nhiệt dẻo cứng thường dùng cho tay cầm, vỏ và một số bề mặt đồ chơi tình dục.

Xem thêmThu gọn

ABS giúp tạo bề mặt cứng và ổn định hình dạng; chất lượng thực tế phụ thuộc quy trình, lớp phủ và phụ gia.

Lưu ý an toàn: Không đun sôi phần nhựa hoặc thiết bị điện nếu nhà sản xuất không cho phép.

Tên gọi khác: acrylonitrile butadiene styrene · nhua abs

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệPolycarbonate, PC

Nhựa polycarbonate

Loại nhựa kỹ thuật cứng, có độ bền va đập và độ trong tùy cấp vật liệu.

Xem thêmThu gọn

Có thể xuất hiện ở thân hoặc chi tiết sản phẩm; nhãn “PC” không tự chứng minh mức an toàn tiếp xúc niêm mạc.

Lưu ý an toàn: Kiểm tra thành phần, lớp phủ và khuyến cáo chăm sóc của nhà sản xuất.

Tên gọi khác: pc plastic · nhua pc

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệPolyoxymethylene, POM

Nhựa polyoxymethylene

POM là nhựa kỹ thuật có độ cứng và ổn định kích thước, đôi khi được dùng trong cơ cấu khớp hoặc bánh răng.

Xem thêmThu gọn

Không nên suy luận chất liệu linh kiện bên trong là vật liệu tiếp xúc trực tiếp với cơ thể. Các thiết bị có thể kết hợp nhiều polymer khác nhau.

Lưu ý an toàn: Chỉ vệ sinh phần có thể tiếp xúc theo đúng chỉ dẫn sản phẩm.

Tên gọi khác: nhua pom · acetal

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệPolypropylene, PP

Nhựa polypropylene

PP là nhựa nhiệt dẻo thường được dùng làm các chi tiết cứng, hộp chứa hoặc phụ kiện tiêu dùng.

Xem thêmThu gọn

Việc biết tên polymer chưa đủ xác định toàn bộ phụ gia, mức hoàn thiện bề mặt hoặc tính phù hợp cho tiếp xúc niêm mạc.

Lưu ý an toàn: Không tự quy kết “an toàn tuyệt đối” chỉ dựa trên chữ PP; xem mục đích sử dụng và công bố của nhà sản xuất.

Tên gọi khác: nhua pp · polypropylene

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệPolyvinyl chloride

Nhựa PVC

Loại nhựa có thể được làm cứng hoặc mềm bằng công thức và chất phụ gia khác nhau.

Xem thêmThu gọn

Một số sản phẩm PVC mềm có thể dùng chất hóa dẻo và có độ xốp; cần phân biệt rõ với silicone nguyên khối.

Lưu ý an toàn: Không chọn sản phẩm có mùi hóa chất mạnh, rỉ dầu hoặc không công bố thành phần tiếp xúc.

Tên gọi khác: pvc · nhua pvc

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệMaterial additive

Phụ gia vật liệu

Phụ gia có thể được bổ sung vào polymer nhằm điều chỉnh màu sắc, độ mềm, độ bền hoặc quy trình sản xuất.

Xem thêmThu gọn

Một nhãn chỉ ghi tên polymer chính không mô tả đầy đủ chất màu, chất ổn định hay phụ gia khác. “Không mùi” cũng không phải chứng nhận an toàn.

Lưu ý an toàn: Với sản phẩm tiếp xúc cơ thể, ưu tiên đơn vị minh bạch về vật liệu và có hướng dẫn sử dụng rõ ràng.

Tên gọi khác: chat phu gia · additives

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệVibrator attachment

Phụ kiện gắn máy rung

Bộ phận lắp thêm để thay đổi diện tích tiếp xúc hoặc cách cố định một máy rung. Có loại cho chày rung và loại chuyên cho thiết bị khác.

Xem thêmThu gọn

Không nên dùng phụ kiện bên thứ ba khi không xác nhận được độ vừa, độ bền hoặc ảnh hưởng tới chống nước.

Lưu ý an toàn: Chỉ lắp khi tắt máy và đảm bảo liên kết chắc chắn.

Tên gọi khác: đầu phụ kiện rung

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệReplacement parts

Phụ kiện thay thế

Linh kiện chính hãng dùng thay đầu silicone, lõi cốc, dây sạc hoặc bộ phận dễ hao mòn. Việc có phụ kiện thay được giúp kéo dài vòng đời thiết bị.

Xem thêmThu gọn

Không phải phụ kiện trông giống nhau đều có thể lắp lẫn. Sai điện áp hoặc sai kích thước có thể gây hỏng máy.

Lưu ý an toàn: Chỉ dùng phụ kiện tương thích với mã sản phẩm, đặc biệt là sạc.

Tên gọi khác: phụ kiện sextoy

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệRechargeable battery

Pin sạc tích hợp

Pin nằm trong thân thiết bị, thường sạc qua USB hoặc đầu sạc từ tính. Loại pin và thời gian sạc thay đổi theo sản phẩm.

Xem thêmThu gọn

Các quảng cáo về thời lượng pin nên đi kèm điều kiện thử và mức rung. Không nên vừa sạc vừa dùng trừ khi hãng cho phép.

Lưu ý an toàn: Không tiếp tục sử dụng pin phồng, nóng bất thường hoặc có dấu hiệu rò rỉ.

Tên gọi khác: pin sextoy · rechargeable

Nguồn tham khảo:

Thông tin tham khảo, dành cho người từ 18 tuổi.Nội dung mô tả thuật ngữ và lưu ý an toàn; không thay thế chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn chuyên môn.
\n