Silicone không xốp
Vật liệu silicone đặc có bề mặt ít thấm hút, thường thuận lợi cho việc vệ sinh so với một số vật liệu mềm xốp. Chất lượng còn phụ thuộc công thức và hoàn thiện sản phẩm.
Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.
48 thuật ngữ
Vật liệu silicone đặc có bề mặt ít thấm hút, thường thuận lợi cho việc vệ sinh so với một số vật liệu mềm xốp. Chất lượng còn phụ thuộc công thức và hoàn thiện sản phẩm.
Đồ chơi silicone không phải lúc nào cũng có cấu tạo hoàn toàn bằng silicone; phần ghép, khe và mô-tơ có thể giới hạn cách làm sạch.
Lưu ý an toàn: Không mặc định mọi sản phẩm silicone đều chịu nước sôi hoặc có thể khử trùng bằng nhiệt.
Tên gọi khác: silicone đặc · nonporous
Cách nhà sản xuất mô tả sản phẩm tiếp xúc được tạo từ silicone không pha các chất liệu mềm khác.
Đây là tuyên bố về thành phần cần được kiểm chứng bằng thông tin sản phẩm hoặc hồ sơ thử nghiệm, không chỉ bằng tên gọi.
Lưu ý an toàn: Kiểm tra độ nguyên vẹn bề mặt và tương thích gel; vệ sinh theo khuyến cáo.
Tên gọi khác: pure silicone · silicone 100 phan tram
Tên gọi vật liệu có silicone kết hợp thành phần khác, không đồng nhất với silicone nguyên chất.
Khả năng xốp, độ đàn hồi và tương thích chất bôi trơn tùy công thức; cần tránh đồng nhất tất cả loại “silicone”.
Lưu ý an toàn: Đọc hướng dẫn vệ sinh, dùng bao bọc khi cần và tránh hóa chất không được nhà sản xuất chấp thuận.
Tên gọi khác: silicone mix · silicone tron
Cụm từ thường được dùng để mô tả silicone đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nhất định cho ứng dụng y tế. Đây không phải bảo chứng chung cho mọi đồ chơi gắn nhãn tiếp thị “medical grade”.
Hãy yêu cầu công bố vật liệu cụ thể hoặc tài liệu thử nghiệm liên quan; không thể xác minh chỉ dựa trên lời quảng cáo.
Lưu ý an toàn: Nếu sản phẩm có mùi lạ, bề mặt dính hoặc biến đổi, nên ngừng sử dụng và hỏi hãng.
Tên gọi khác: silicone cao cấp · medical grade
Cách rung thay đổi theo thời gian, chẳng hạn rung liên tục, rung nhịp hoặc tăng giảm cường độ. Trong quảng cáo, “sóng rung” đôi khi chỉ là tên gọi của một chế độ.
Không nên nhầm “sóng rung” với công nghệ xung khí; chúng có nguyên lý khác nhau.
Lưu ý an toàn: Chọn mức phù hợp với cảm giác; tạm dừng khi khó chịu.
Tên gọi khác: wave vibration
Kim loại không xốp thường dùng cho một số dụng cụ thân cứng, bề mặt nhẵn. Chất lượng gia công và loại thép ảnh hưởng độ bền và khả năng bảo quản.
Không phải mọi sản phẩm ghi “inox” đều cùng thành phần. Bề mặt phải nhẵn, không gờ sắc hay mối nối gây cấn.
Lưu ý an toàn: Kiểm tra tình trạng bề mặt và làm theo chỉ dẫn vệ sinh riêng của hãng.
Tên gọi khác: inox · stainless steel toy
Chất liệu không xốp giúp dễ làm sạch khi bề mặt hoàn thiện nhẵn; không phải mọi hợp kim đều giống nhau.
Kiểm tra bề mặt, trọng lượng và khả năng điều khiển; tránh sản phẩm không rõ loại thép.
Thuật ngữ chung cho thiết bị có khả năng chịu tiếp xúc với nước ở một mức nhất định, dựa trên thiết kế hoặc xếp hạng kỹ thuật của hãng.
“Chống nước”, “chống bắn nước” và “có thể ngâm” là ba tuyên bố khác nhau. Cần kiểm tra đúng chuẩn, độ sâu và thời gian nếu hãng công bố.
Lưu ý an toàn: Đừng ngâm thiết bị nếu chỉ được mô tả là chống nước bắn hoặc chưa rõ mức bảo vệ.
Tên gọi khác: waterproof sex toy · water resistant
Một số thiết bị kết hợp lớp ngoài mềm với lõi cứng để giữ hình dáng hoặc truyền lực rung.
“Hai lớp”, “lõi cứng” hay “đa mật độ” là cách mô tả kết cấu, không tự động chứng minh vật liệu đạt tiêu chuẩn y tế.
Lưu ý an toàn: Quan sát dấu hiệu tách lớp; không ngâm hoặc gia nhiệt khi nhà sản xuất không cho phép.
Tên gọi khác: nhieu lop · loi cung vo mem
Loại thủy tinh có độ ổn định nhiệt tương đối tốt, đôi khi được dùng làm đồ chơi thân cứng có bề mặt nhẵn. Không nên dùng thủy tinh trang trí thông thường thay thế.
Cần đảm bảo sản phẩm được nhà sản xuất thiết kế cho mục đích tiếp xúc cơ thể, không có nứt, mẻ hay cạnh sắc.
Lưu ý an toàn: Loại bỏ ngay sản phẩm có vết nứt hoặc sứt mẻ; tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Tên gọi khác: thủy tinh chuyên dụng · glass toy
Chỉ dùng thủy tinh được thiết kế riêng cho tiếp xúc cơ thể; kiểm tra bề mặt trước mỗi lần sử dụng.
Bất kỳ vết sứt, nứt hoặc cạnh sắc nào đều là lý do loại bỏ sản phẩm.
Họ vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo được sử dụng trong nhiều sản phẩm mềm và lõi mô phỏng. Đặc tính an toàn, độ xốp và tuổi thọ khác nhau đáng kể theo công thức.
Một số TPE có thể giữ ẩm hoặc khó vệ sinh triệt để hơn silicone đặc. Không nên cho rằng mọi TPE đều giống nhau chỉ vì tên viết tắt.
Lưu ý an toàn: Làm sạch theo hướng dẫn, phơi khô kỹ và kiểm tra mùi hoặc thay đổi bề mặt.
Tên gọi khác: nhựa tpe · thermoplastic elastomer
Nhóm vật liệu cao su nhiệt dẻo, xuất hiện ở các đồ chơi mềm giá khác nhau. Cách dùng từ TPR và TPE trong thương mại đôi khi bị chồng lấn.
Không thể suy ra độ an toàn chỉ từ ba chữ TPR; hãy xem công bố vật liệu chi tiết, khả năng vệ sinh và độ bền bề mặt.
Lưu ý an toàn: Cân nhắc dùng bao cao su bảo vệ với vật liệu dễ xốp hoặc khó làm sạch.
Tên gọi khác: nhựa tpr · thermoplastic rubber
Tên phổ biến chỉ vật liệu nhựa vinyl mềm trên một số sản phẩm mô phỏng da hoặc phụ kiện.
Tên thương mại “vinyl” không cung cấp đủ thông tin về công thức, độ xốp và phụ gia.
Lưu ý an toàn: Làm sạch theo hướng dẫn từng vật liệu; tránh nhiệt cao nếu hãng không cho phép.
Tên gọi khác: vinyl · vinyl mem
Chọn AI để tìm và so sánh sản phẩm hoặc liên hệ nhân viên.
Chọn đúng sản phẩm. Nhận hàng kín đáo.
Xin chào! Tôi là trợ lý BaoCaoSuHP. Bạn muốn tìm sản phẩm, so sánh mẫu hay hỏi về giao hàng kín đáo?
Đặt trực tiếp trên website, không cần gửi thông tin cá nhân qua chatbot.