Skip to main content
Freeship nội thành hải phòng đối với đơn hàng trên 1.000.000đ, Hỗ trợ ship tùy từng tuyến.
Mr.Thành: 090 606 5544 Ms.Thanh: 0855 665 966

Từ điển đồ chơi tình dục

BAOCAOSUHP · TỪ ĐIỂN A–Z18+

Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.

265 thuật ngữ·9 nhóm·Đọc trực tiếp tại trang
KHÁM PHÁ CHỦ ĐỀ

Chọn nhóm thuật ngữ

Lọc ngay, không chuyển trang
TÌM THEO CHỮ CÁI

Tra từ A đến Z

Chọn chữ cái để lọc danh sách
THUẬT NGỮ A–Z

Giải nghĩa nhanh

13 thuật ngữ

Chăm sóc & an toànPelvic floor exercise

Kegel

Tên phổ biến của bài tập co và thả các cơ sàn chậu. Một số sản phẩm hỗ trợ nhận biết cơ, nhưng bản thân bài tập không cần thiết bị.

Xem thêmThu gọn

Đồ chơi gắn nhãn “Kegel” không mặc nhiên là dụng cụ điều trị. Hiệu quả và chỉ định phụ thuộc tình trạng mỗi người.

Lưu ý an toàn: Nếu có đau vùng chậu hoặc khó kiểm soát tiểu tiện, hãy hỏi chuyên gia y tế.

Tên gọi khác: tập kegel · cơ sàn chậu

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệBluetooth connectivity

Kết nối Bluetooth

Công nghệ kết nối không dây tầm ngắn được dùng trong một số đồ chơi điều khiển qua ứng dụng điện thoại. Khác điều khiển bằng sóng vô tuyến chuyên dụng.

Xem thêmThu gọn

Khả năng kết nối xa phụ thuộc điện thoại, môi trường và ứng dụng. Bluetooth không đồng nghĩa có thể điều khiển qua Internet.

Lưu ý an toàn: Chỉ cấp quyền ứng dụng cần thiết và cập nhật phần mềm khi hãng cung cấp bản sửa lỗi bảo mật.

Tên gọi khác: bluetooth sextoy

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệWater-resistant vs waterproof

Kháng nước và chống ngâm

Hai cách quảng bá về khả năng chịu nước của sản phẩm, có thể tương ứng các mức thử nghiệm rất khác nhau.

Xem thêmThu gọn

“Water-resistant” và “waterproof” không phải thông số độc lập đủ chính xác nếu không có điều kiện đo hoặc mã IP.

Lưu ý an toàn: Kiểm tra mã IP và hướng dẫn trước khi rửa trực tiếp hay dùng trong nước.

Tên gọi khác: water resistant · waterproof

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMSoft restraints

Khóa còng mềm

Còng tay hoặc dây cố định có lớp đệm, dùng trong tình huống nhập vai có sự đồng thuận. Khác với khóa kim loại chuyên dụng, nhiều mẫu ưu tiên khả năng tháo nhanh.

Xem thêmThu gọn

Ưu tiên vật liệu không gây cắt da, khóa mở dễ và không siết vào mạch máu hoặc thần kinh.

Lưu ý an toàn: Không để người bị cố định một mình; dừng ngay nếu tê, lạnh, đau hoặc đổi màu da.

Tên gọi khác: còng tay tình yêu · soft cuffs

Nguồn tham khảo:
Vật liệu & công nghệTravel lock

Khóa du lịch

Chế độ khóa nút điều khiển để hạn chế thiết bị tự kích hoạt khi mang theo hoặc cất giữ.

Xem thêmThu gọn

Khóa du lịch thường là tổ hợp nhấn nút; cách bật tắt khác nhau theo hãng.

Lưu ý an toàn: Sử dụng khóa khi bảo quản và tắt nguồn theo đúng chỉ dẫn.

Tên gọi khác: travel lock · khoa du lich

Nguồn tham khảo:
Phụ kiện & BDSMQuick-release restraint

Khóa tháo nhanh

Cơ cấu khóa hoặc chốt giúp tháo phụ kiện cố định nhanh khi cần.

Xem thêmThu gọn

Chức năng tháo nhanh quan trọng ở các sản phẩm có thể gây siết hoặc giới hạn vận động.

Lưu ý an toàn: Không dùng phụ kiện không thể tháo ngay, nhất là khi người sử dụng có biểu hiện đau hoặc tê.

Tên gọi khác: quick release · khoa thao nhanh

Nguồn tham khảo:
Mô phỏng cơ thểArticulated doll joint

Khớp chuyển động búp bê

Cơ cấu nối ở các vị trí vận động trên một số mô hình búp bê toàn thân.

Xem thêmThu gọn

Giới hạn chuyển động khác nhau theo thiết kế; khớp càng nhiều không đồng nghĩa chất lượng hoặc an toàn hơn.

Lưu ý an toàn: Thao tác theo hướng dẫn nhà sản xuất và kiểm tra lớp phủ quanh khớp khi vệ sinh.

Tên gọi khác: doll joint · khop bup be

Nguồn tham khảo:
Chăm sóc & an toànSex toy sanitizing

Khử khuẩn đồ chơi

Quy trình làm giảm vi sinh vật trên bề mặt bằng phương pháp phù hợp với vật liệu. Khử khuẩn khác với rửa sạch bụi bẩn và không có một cách chung cho tất cả sản phẩm.

Xem thêmThu gọn

Silicone đặc không có mô-tơ, thép không gỉ và thủy tinh chuyên dụng có thể chịu một số quy trình nhiệt; thiết bị điện tử thường không thể luộc.

Lưu ý an toàn: Làm đúng hướng dẫn của hãng; không luộc đồ chơi có mô-tơ, pin hay keo nối.

Tên gọi khác: sát khuẩn sextoy

Nguồn tham khảo:
Chăm sóc & an toànCleaning vs disinfection

Khử khuẩn khác làm sạch

Làm sạch loại bỏ chất bẩn; khử khuẩn là bước xử lý nhằm giảm vi sinh vật theo sản phẩm và phương pháp cụ thể.

Xem thêmThu gọn

Hai khái niệm không đồng nghĩa; chất tẩy rửa thường không bảo đảm loại bỏ mọi tác nhân truyền nhiễm.

Lưu ý an toàn: Không tự khử khuẩn bằng nhiệt, cồn hoặc hóa chất nếu vật liệu hay động cơ không cho phép.

Tên gọi khác: cleaning disinfection · lam sach va khu khuan

Nguồn tham khảo:
Mô phỏng cơ thểArticulated model frame

Khung mô hình có khớp

Kết cấu bên trong gồm các đoạn nối hoặc khớp cho phép thay đổi tư thế của mô hình.

Xem thêmThu gọn

Tầm chuyển động phụ thuộc từng khớp; việc cố uốn quá giới hạn có thể phá vỡ lớp phủ hoặc chi tiết chịu lực.

Lưu ý an toàn: Không dùng mô hình chịu tải như ghế, thang hay thiết bị nâng đỡ người.

Tên gọi khác: khung khop · doll frame

Nguồn tham khảo:
Mô phỏng cơ thểSex doll skeleton

Khung xương búp bê

Bộ khung bên trong một số búp bê tạo hình có khớp, giúp nâng đỡ và điều chỉnh tư thế.

Xem thêmThu gọn

Khung có thể bằng kim loại và nhiều loại khớp; tên “skeleton” không liên quan tới chất liệu lớp da ngoài.

Lưu ý an toàn: Không bẻ khớp vượt phạm vi cho phép; hư khung có thể tạo điểm cứng hoặc sắc.

Tên gọi khác: doll skeleton · khung suon bup be

Nguồn tham khảo:
Âm hộ & âm đạoClitoral stimulation

Kích thích âm vật

Hoạt động tác động lên phần ngoài hoặc vùng liên quan đến âm vật bằng rung, tiếp xúc cơ học hay xung khí. Thiết bị được thiết kế riêng thường có đầu nhỏ hoặc hình dáng ôm vùng tiếp xúc.

Xem thêmThu gọn

Không nhất thiết phải đưa dụng cụ vào cơ thể để tạo cảm giác. Mức độ nhạy cảm của mỗi người khác nhau.

Lưu ý an toàn: Bắt đầu nhẹ, tránh ma sát khô kéo dài và ngừng nếu tê rát.

Tên gọi khác: clitoral toy · máy kích thích âm vật

Nguồn tham khảo:

Thông tin tham khảo, dành cho người từ 18 tuổi.Nội dung mô tả thuật ngữ và lưu ý an toàn; không thay thế chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn chuyên môn.
\n