Tần số rung
Tần số rung là số chu kỳ dao động trong một giây, thường biểu diễn bằng hertz (Hz).
Tra cứu nhanh thuật ngữ, chất liệu và cách sử dụng an toàn. Chọn một khái niệm để đọc đầy đủ ngay tại trang, không mở bài viết khác.
30 thuật ngữ
Tần số rung là số chu kỳ dao động trong một giây, thường biểu diễn bằng hertz (Hz).
Một thiết bị có thể tạo nhiều tần số và biên độ khác nhau. Tần số cao không mặc nhiên đồng nghĩa với hiệu quả hoặc mức độ thoải mái cao hơn.
Lưu ý an toàn: Thông số đo từ nhà sản xuất cần phân biệt với cảm nhận chủ quan của từng người.
Tên gọi khác: hz · tan so may rung
Phần điều khiển cầm tay nối dây hoặc không dây, dùng thay đổi chế độ và mức hoạt động của thiết bị. Có thể khác với điều khiển qua điện thoại.
Kiểm tra vị trí nút tắt nhanh và độ dài dây nếu là loại có dây. Điều khiển không dây thường yêu cầu ghép nối đúng mẫu.
Lưu ý an toàn: Đảm bảo chỉ người được đồng ý mới sử dụng điều khiển trong phiên hoạt động.
Tên gọi khác: tay remote
Thuật ngữ chuyên ngành cho thiết bị xúc giác tình dục có khả năng truyền hoặc nhận điều khiển qua kết nối số.
Có thể hoạt động trong phạm vi gần hoặc từ xa, tùy cơ chế phần cứng và ứng dụng; không đồng nhất với mọi máy rung có Bluetooth.
Lưu ý an toàn: Cần sự đồng thuận rõ ràng của các bên và kiểm tra chính sách lưu dữ liệu của ứng dụng.
Tên gọi khác: teledildonic · do choi dieu khien tu xa
Khả năng cởi hoặc tháo phụ kiện cố định nhanh khi có tín hiệu dừng hay sự cố.
Cơ chế mở phù hợp là một tiêu chí thiết kế và chuẩn bị an toàn, không phải lý do để bỏ qua giám sát người tham gia.
Lưu ý an toàn: Tránh phụ kiện gây cản trở hô hấp, tuần hoàn hoặc không thể tháo ngay khi cần.
Tên gọi khác: thao còng · emergency release
Thay bao bọc hoặc vệ sinh đầy đủ khi chuyển dụng cụ giữa các vị trí cơ thể có nguy cơ mang vi khuẩn khác nhau.
Chuyển từ hậu môn sang âm đạo mà không thay bao hoặc vệ sinh có thể làm lan truyền vi khuẩn. Biện pháp cụ thể còn tùy kiểu dụng cụ.
Lưu ý an toàn: Dùng bao phù hợp, thay bao mới cho từng vị trí và không bỏ qua việc vệ sinh dụng cụ sau sử dụng.
Tên gọi khác: doi bao · barrier change
Kim loại không xốp thường dùng cho một số dụng cụ thân cứng, bề mặt nhẵn. Chất lượng gia công và loại thép ảnh hưởng độ bền và khả năng bảo quản.
Không phải mọi sản phẩm ghi “inox” đều cùng thành phần. Bề mặt phải nhẵn, không gờ sắc hay mối nối gây cấn.
Lưu ý an toàn: Kiểm tra tình trạng bề mặt và làm theo chỉ dẫn vệ sinh riêng của hãng.
Tên gọi khác: inox · stainless steel toy
Chất liệu không xốp giúp dễ làm sạch khi bề mặt hoàn thiện nhẵn; không phải mọi hợp kim đều giống nhau.
Kiểm tra bề mặt, trọng lượng và khả năng điều khiển; tránh sản phẩm không rõ loại thép.
Thuật ngữ chung cho thiết bị có khả năng chịu tiếp xúc với nước ở một mức nhất định, dựa trên thiết kế hoặc xếp hạng kỹ thuật của hãng.
“Chống nước”, “chống bắn nước” và “có thể ngâm” là ba tuyên bố khác nhau. Cần kiểm tra đúng chuẩn, độ sâu và thời gian nếu hãng công bố.
Lưu ý an toàn: Đừng ngâm thiết bị nếu chỉ được mô tả là chống nước bắn hoặc chưa rõ mức bảo vệ.
Tên gọi khác: waterproof sex toy · water resistant
Cơ cấu cho phép điều tiết hoặc xả áp suất khỏi hệ thống bơm chân không.
Cơ chế xả áp rất quan trọng khi xảy ra khó chịu; các nhãn “xả nhanh”, “điều áp” cần được xác nhận trên đúng mẫu sản phẩm.
Lưu ý an toàn: Không sử dụng thiết bị thiếu khả năng xả áp an toàn theo thiết kế.
Tên gọi khác: nut xa ap · van dieu ap
Thiết bị ghi nhận hoặc phản hồi hoạt động co cơ sàn chậu để hỗ trợ việc tập luyện.
Một số loại sử dụng cảm biến và ứng dụng để hướng dẫn; lợi ích lâm sàng tùy tình trạng và phương pháp điều trị.
Lưu ý an toàn: Không xem số liệu ứng dụng là chẩn đoán; hỏi nhân viên y tế nếu có triệu chứng tiết niệu hoặc đau.
Tên gọi khác: biofeedback · thiet bi tap san chau
Tên gọi chung cho các dụng cụ hoặc giải pháp hỗ trợ người dùng nhận biết và tập thư giãn cơ vùng chậu.
Cần phân biệt bài tập thư giãn với bài tập co cơ Kegel: không phải trường hợp khó chịu vùng chậu nào cũng phù hợp tăng co cơ.
Lưu ý an toàn: Nên tham vấn chuyên viên y tế nếu có đau vùng chậu, co thắt hoặc biểu hiện kéo dài.
Tên gọi khác: dung cu thu gian san chau
Một số thiết bị kết hợp lớp ngoài mềm với lõi cứng để giữ hình dáng hoặc truyền lực rung.
“Hai lớp”, “lõi cứng” hay “đa mật độ” là cách mô tả kết cấu, không tự động chứng minh vật liệu đạt tiêu chuẩn y tế.
Lưu ý an toàn: Quan sát dấu hiệu tách lớp; không ngâm hoặc gia nhiệt khi nhà sản xuất không cho phép.
Tên gọi khác: nhieu lop · loi cung vo mem
Sự chấp thuận rõ ràng, tự nguyện và có thể rút lại bất cứ lúc nào đối với một hoạt động. Đây là nguyên tắc cơ bản trong việc dùng đồ chơi cùng người khác.
Sự im lặng hoặc đồng ý ở lần trước không thay thế đồng ý ở thời điểm hiện tại. Quyền dừng và thay đổi ý định luôn cần được tôn trọng.
Lưu ý an toàn: Ngừng ngay hoạt động nếu người tham gia muốn dừng hoặc không còn thoải mái.
Tên gọi khác: consent · đồng thuận
Chọn AI để tìm và so sánh sản phẩm hoặc liên hệ nhân viên.
Chọn đúng sản phẩm. Nhận hàng kín đáo.
Xin chào! Tôi là trợ lý BaoCaoSuHP. Bạn muốn tìm sản phẩm, so sánh mẫu hay hỏi về giao hàng kín đáo?
Đặt trực tiếp trên website, không cần gửi thông tin cá nhân qua chatbot.